Tổng số mã hồ sơ
2417
8 khoa - 25 nghề
Hệ Cao đẳng
1975
CĐ chính quy: 1717 · Liên thông: 258
Hệ Trung cấp
442
TC 1,5 năm: 37 · TC 2 năm: 405
Tài khoản & Quyền
Guest
Vai trò: Guest (Khách)
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUY NHƠN
BẢNG THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG HỒ SƠ TUYỂN SINH NĂM 2026
Thời điểm xuất: | Tổng số hồ sơ: 2417
| STT | Nghề đào tạo | Cao đẳngCĐ | Cao đẳng liên thôngCĐ LT | Trung cấp 1,5 nămTC 1,5 | Trung cấp 2 nămTC 2 | Tổng hồ sơTổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KHOA ĐIỆN | ||||||
| 1 | Cơ điện tử | 82 | 7 | - | 21 | 110 |
| 2 | Điện công nghiệp | 308 | 16 | - | 30 | 354 |
| 3 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | 131 | 12 | - | 46 | 189 |
| KHOA ĐIỆN TỬ - TIN HỌC | ||||||
| 4 | Công nghệ thông tin | 59 | 30 | - | 31 | 120 |
| 5 | Điện tử công nghiệp | 121 | 34 | - | 41 | 196 |
| 6 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | 28 | 8 | - | 4 | 40 |
| KHOA CƠ KHÍ | ||||||
| 7 | Cắt gọt kim loại | 51 | 6 | - | 8 | 65 |
| 8 | Chế tạo thiết bị cơ khí | 84 | 6 | - | 19 | 109 |
| 9 | Hàn | 65 | 13 | - | 18 | 96 |
| KHOA CÔNG NGHỆ Ô TÔ | ||||||
| 10 | Công nghệ ô tô | 230 | 43 | - | 34 | 307 |
| KHOA DU LỊCH | ||||||
| 11 | Hướng dẫn du lịch | 72 | 9 | - | 8 | 89 |
| 12 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 126 | 31 | 37 | 90 | 284 |
| 13 | Nghiệp vụ nhà hàng | - | - | - | 8 | 8 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 66 | - | - | - | 66 |
| 15 | Quản trị nhà hàng | 28 | 9 | - | - | 37 |
| KHOA KINH TẾ - TỔNG HỢP | ||||||
| 16 | Công nghệ may | - | - | - | 3 | 3 |
| 17 | Kế toán doanh nghiệp | 66 | 15 | - | 3 | 84 |
| 18 | Quản trị kinh doanh | 57 | - | - | - | 57 |
| 19 | Tiếng Anh | 24 | - | - | - | 24 |
| KHOA KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP | ||||||
| 20 | Chăn nuôi - Thú y | 88 | 13 | - | 23 | 124 |
| 21 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | - | - | - | 7 | 7 |
| KHOA VĂN HÓA NGHỆ THUẬT | ||||||
| 22 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | - | - | - | 1 | 1 |
| 23 | Hội họa | 10 | 5 | - | 8 | 23 |
| 24 | Organ | - | - | - | - | 0 |
| 25 | Thanh nhạc | 21 | 1 | - | 2 | 24 |
| - | Tổng hồ sơ | 1717 | 258 | 37 | 405 | 2417 |