Tổng số mã hồ sơ
2617
8 khoa - 25 nghề
Hệ Cao đẳng
2130
CĐ chính quy: 1859 · Liên thông: 271
Hệ Trung cấp
487
TC 1,5 năm: 37 · TC 2 năm: 450
Tài khoản & Quyền
Guest
Vai trò: Guest (Khách)
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUY NHƠN
BẢNG THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG HỒ SƠ TUYỂN SINH NĂM 2026
| STT | Nghề đào tạo | Cao đẳngCĐ | Cao đẳng liên thôngCĐ LT | Trung cấp 1,5 nămTC 1,5 | Trung cấp 2 nămTC 2 | Tổng hồ sơTổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KHOA ĐIỆN | ||||||
| 1 | Cơ điện tử | 80 | 7 | - | 24 | 111 |
| 2 | Điện công nghiệp | 304 | 18 | - | 33 | 355 |
| 3 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | 131 | 13 | - | 46 | 190 |
| KHOA ĐIỆN TỬ - TIN HỌC | ||||||
| 4 | Công nghệ thông tin | 69 | 35 | - | 50 | 154 |
| 5 | Điện tử công nghiệp | 121 | 35 | - | 40 | 196 |
| 6 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | 33 | 8 | - | 1 | 42 |
| KHOA CƠ KHÍ | ||||||
| 7 | Cắt gọt kim loại | 75 | 7 | - | 3 | 85 |
| 8 | Chế tạo thiết bị cơ khí | 116 | 6 | - | 33 | 155 |
| 9 | Hàn | 70 | 13 | - | 20 | 103 |
| KHOA CÔNG NGHỆ Ô TÔ | ||||||
| 10 | Công nghệ ô tô | 225 | 44 | - | 38 | 307 |
| KHOA DU LỊCH | ||||||
| 11 | Hướng dẫn du lịch | 87 | 10 | - | 1 | 98 |
| 12 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 138 | 31 | 37 | 108 | 314 |
| 13 | Nghiệp vụ nhà hàng | - | - | - | 2 | 2 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 76 | - | - | - | 76 |
| 15 | Quản trị nhà hàng | 29 | 9 | - | - | 38 |
| KHOA KINH TẾ - TỔNG HỢP | ||||||
| 16 | Công nghệ may | - | - | - | 2 | 2 |
| 17 | Kế toán doanh nghiệp | 71 | 15 | - | 2 | 88 |
| 18 | Quản trị kinh doanh | 65 | - | - | - | 65 |
| 19 | Tiếng Anh | 32 | - | - | - | 32 |
| KHOA KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP | ||||||
| 20 | Chăn nuôi - Thú y | 96 | 14 | - | 29 | 139 |
| 21 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | - | - | - | 7 | 7 |
| KHOA VĂN HÓA NGHỆ THUẬT | ||||||
| 22 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | - | - | - | 1 | 1 |
| 23 | Hội họa | 14 | 5 | - | 8 | 27 |
| 24 | Organ | - | - | - | - | 0 |
| 25 | Thanh nhạc | 27 | 1 | - | 2 | 30 |
| - | Tổng hồ sơ | 1859 | 271 | 37 | 450 | 2617 |