Bảng điều khiển & Phân tích

Dashboard hồ sơ

Xem bảng thống kê
Tổng số mã hồ sơ
2417
Cao đẳng
1717
CĐ liên thông
258
TC 1,5 năm
37
TC 2 năm
405

Biểu đồ biến động hồ sơ

Cao đẳng CĐ liên thông TC 1,5 năm TC 2 năm
Nhấn vào một điểm trên biểu đồ để xem số liệu chi tiết.

Biểu đồ hồ sơ theo hệ đào tạo

Tổng: 2417 hồ sơ
1717
Cao đẳng
258
CĐ liên thông
37
TC 1,5 năm
405
TC 2 năm
Cao đẳng (71%) CĐ liên thông (10.7%) TC 1,5 năm (1.5%) TC 2 năm (16.8%)
Tổng cộng: 2417 hồ sơ trên tất cả các hệ đào tạo.
Bảng thống kê số lượng hồ sơ theo từng Khoa
Tổng các khoa: 2417 hồ sơ
STT Khoa Cao đẳng CĐ liên thông TC 1,5 năm TC 2 năm Tổng hồ sơ
1 KHOA ĐIỆN 521 35 0 97 653
2 KHOA DU LỊCH 292 49 37 106 484
3 KHOA ĐIỆN TỬ - TIN HỌC 208 72 0 76 356
4 KHOA CÔNG NGHỆ Ô TÔ 230 43 0 34 307
5 KHOA CƠ KHÍ 200 25 0 45 270
6 KHOA KINH TẾ - TỔNG HỢP 147 15 0 6 168
7 KHOA KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP 88 13 0 30 131
8 KHOA VĂN HÓA NGHỆ THUẬT 31 6 0 11 48

Thống kê nguồn tuyển sinh từ hệ thống SIMS_NET

Tổng hồ sơ: 1977
Phân bố hồ sơ theo Tỉnh/Thành Nhấn vào tỉnh để lọc chi tiết Nhấn vào tỉnh để xem Quận/Huyện
Gia Lai 1847 (93.4%)
Chi tiết Quận/Huyện (111):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Quy Nhơn 155 8.4%
Xã Tuy Phước 97 5.3%
Phường Quy Nhơn Bắc 72 3.9%
Phường Quy Nhơn Đông 72 3.9%
Phường Quy Nhơn Nam 67 3.6%
Xã Tuy Phước Bắc 65 3.5%
Xã Tuy Phước Đông 54 2.9%
Xã Bình An 51 2.8%
Xã Tây Sơn 50 2.7%
Xã Đề Gi 44 2.4%
Xã Tuy Phước Tây 44 2.4%
Phường An Nhơn Nam 42 2.3%
Phường Bình Định 41 2.2%
Phường An Nhơn 37 2%
Xã Bình Khê 37 2%
Xã Cát Tiến 36 1.9%
Phường Quy Nhơn Tây 33 1.8%
Xã Phù Cát 33 1.8%
Phường An Khê 32 1.7%
Phường An Nhơn Đông 30 1.6%
Xã An Lương 29 1.6%
Xã Canh Vinh 29 1.6%
Phường Hoài Nhơn Bắc 28 1.5%
Xã Bình Hiệp 28 1.5%
Xã Hoài Ân 27 1.5%
Xã Hòa Hội 26 1.4%
Phường An Nhơn Bắc 24 1.3%
Phường Hoài Nhơn Tây 22 1.2%
Xã Bình Phú 21 1.1%
Xã Phù Mỹ Bắc 21 1.1%
Phường Hoài Nhơn 19 1%
Phường Hoài Nhơn Nam 19 1%
Xã Phù Mỹ Nam 19 1%
Xã Vân Canh 19 1%
Phường Tam Quan 17 0.9%
Xã Cửu An 17 0.9%
Xã Ngô Mây 17 0.9%
Xã Xuân An 17 0.9%
Xã An Nhơn Tây 14 0.8%
Xã Ân Tường 14 0.8%
Xã Bình Dương 14 0.8%
Phường An Bình 13 0.7%
Phường Hoài Nhơn Đông 13 0.7%
Xã Hội Sơn 13 0.7%
Xã Vĩnh Quang 13 0.7%
Phường Pleiku 11 0.6%
Xã Phù Mỹ 11 0.6%
Xã Phù Mỹ Đông 11 0.6%
Xã Vĩnh Thạnh 11 0.6%
Xã Vĩnh Thịnh 11 0.6%
Phường Bồng Sơn 10 0.5%
Xã Ân Hảo 10 0.5%
Xã An Lão 9 0.5%
Phường An Phú 8 0.4%
Xã Kim Sơn 8 0.4%
Xã Kông Bơ La 8 0.4%
Xã Vạn Đức 8 0.4%
Phường Diên Hồng 7 0.4%
Phường Thống Nhất 7 0.4%
Xã An Hòa 7 0.4%
Xã Chư Sê 7 0.4%
Xã Kông Chro 7 0.4%
Xã Phù Mỹ Tây 7 0.4%
Xã Đak Pơ 6 0.3%
Xã Kbang 6 0.3%
Phường Hội Phú 5 0.3%
Xã Mang Yang 5 0.3%
Xã Đak Đoa 4 0.2%
Xã Ia Băng 4 0.2%
Xã Lơ Pang 4 0.2%
Xã Nhơn Châu 4 0.2%
Xã Sơn Lang 4 0.2%
Xã Vĩnh Sơn 4 0.2%
Xã Chư Krey 3 0.2%
Xã Hra 3 0.2%
Xã Ia Pa 3 0.2%
Xã Ia Tôr 3 0.2%
Xã Tơ Tung 3 0.2%
Xã Uar 3 0.2%
Chưa xác định 2 0.1%
Xã An Vinh 2 0.1%
Xã Ayun 2 0.1%
Xã Biển Hồ 2 0.1%
Xã Chư Păh 2 0.1%
Xã Ia Dreh 2 0.1%
Xã Ia Rbol 2 0.1%
Xã KDang 2 0.1%
Huyện Ia Pa 1 0.1%
Kông Chro 1 0.1%
Phường Ayun Pa 1 0.1%
Thị xã Ayunpa 1 0.1%
Xã Al Bá 1 0.1%
Xã Bàu Cạn 1 0.1%
Xã Canh Liên 1 0.1%
Xã Chư Prông 1 0.1%
Xã Chư Pưh 1 0.1%
Xã Đức Cơ 1 0.1%
Xã Gào 1 0.1%
Xã Ia Grai 1 0.1%
Xã Ia Hiao 1 0.1%
Xã Ia Hrú 1 0.1%
Xã Ia Khươl 1 0.1%
Xã Ia Krái 1 0.1%
Xã Ia Nan 1 0.1%
Xã Ia O 1 0.1%
Xã Ia Pia 1 0.1%
Xã Ia Rsai 1 0.1%
Xã Phú Thiện 1 0.1%
Xã Phú Túc 1 0.1%
Xã Pờ Tó 1 0.1%
Xã SRó 1 0.1%
Đắk Lắk 87 (4.4%)
Chi tiết Quận/Huyện (33):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Xã Xuân Cảnh 16 18.4%
Xã Xuân Lộc 14 16.1%
Xã Vân Hòa 8 9.2%
Phường Sông Cầu 5 5.7%
Phường Xuân Đài 4 4.6%
Xã Xuân Lãnh 4 4.6%
Phường Hòa Hiệp 3 3.4%
Xã Tuy An Bắc 3 3.4%
Xã Đức Bình 2 2.3%
Xã Ea Drăng 2 2.3%
Xã Ea Knốp 2 2.3%
Xã Phú Hòa 1 2 2.3%
Xã Xuân Thọ 2 2.3%
Chưa xác định 1 1.1%
Phường Phú Yên 1 1.1%
Phường Bình Kiến 1 1.1%
Phường Buôn Hồ 1 1.1%
Phường Buôn Ma Thuột 1 1.1%
Xã Đồng Xuân 1 1.1%
Xã Ea H’Leo 1 1.1%
Xã Ea Knuếc 1 1.1%
Xã Ea Ning 1 1.1%
Xã Ea Nuôl 1 1.1%
Xã Hòa Mỹ 1 1.1%
Xã M’Drắk 1 1.1%
Xã Ô Loan 1 1.1%
Xã Phú Hòa 2 1 1.1%
Xã Sơn Hòa 1 1.1%
Xã Sông Hinh 1 1.1%
Xã Suối Trai 1 1.1%
Xã Tây Hòa 1 1.1%
Xã Tuy An Đông 1 1.1%
Xã Tuy An Tây 1 1.1%
Quảng Ngãi 22 (1.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (14):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Đức Phổ 6 27.3%
Phường Kon Tum 2 9.1%
Phường Sa Huỳnh 2 9.1%
Xã Ia Chim 2 9.1%
Phường Đăk Bla 1 4.5%
Phường Đăk Cấm 1 4.5%
Xã Ba Gia 1 4.5%
Xã Bình Sơn 1 4.5%
Xã Bờ Y 1 4.5%
Xã Đăk Hà 1 4.5%
Xã Đăk Rve 1 4.5%
Xã Đăk Tô 1 4.5%
Xã Ia Đal 1 4.5%
Xã Sơn Hà 1 4.5%
Đồng Nai 4 (0.2%)
Chi tiết Quận/Huyện (4):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Huyện Xuân Lộc 1 25%
Phường Bình Long 1 25%
Xã Nghĩa Trung 1 25%
Xã Tân Phú 1 25%
Lâm Đồng 4 (0.2%)
Chi tiết Quận/Huyện (4):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Bắc Gia Nghĩa 1 25%
Xã Quảng Trực 1 25%
Xã Tân Hà Lâm Hà 1 25%
Xã Tân Lập 1 25%
Chưa xác định 3 (0.2%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Chưa xác định 3 100%
Đà Nẵng 2 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (2):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Thanh Khê 1 50%
Xã Duy Xuyên 1 50%
Thanh Hóa 2 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (2):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Xã Biện Thượng 1 50%
Xã Quảng Ninh 1 50%
Hà Nội 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Việt Hưng 1 100%
Hồ Chí Minh 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Đông Hòa 1 100%
Khánh Hòa 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Phường Nam Nha Trang 1 100%
Nghệ An 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Xã Nghĩa Hưng 1 100%
Quảng Bình 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Xã Lệ Thủy 1 100%
Vĩnh Long 1 (0.1%)
Chi tiết Quận/Huyện (1):
Quận / Huyện Số lượng Tỷ lệ
Xã Ba Tri 1 100%
STT Tỉnh / Thành phố & Quận / Huyện Số hồ sơ Tỷ lệ
1 Gia Lai 1847 93.4%
- Phường Quy Nhơn 155 8.4%
- Xã Tuy Phước 97 5.3%
- Phường Quy Nhơn Bắc 72 3.9%
- Phường Quy Nhơn Đông 72 3.9%
- Phường Quy Nhơn Nam 67 3.6%
- Xã Tuy Phước Bắc 65 3.5%
- Xã Tuy Phước Đông 54 2.9%
- Xã Bình An 51 2.8%
- Xã Tây Sơn 50 2.7%
- Xã Đề Gi 44 2.4%
- Xã Tuy Phước Tây 44 2.4%
- Phường An Nhơn Nam 42 2.3%
- Phường Bình Định 41 2.2%
- Phường An Nhơn 37 2%
- Xã Bình Khê 37 2%
- Xã Cát Tiến 36 1.9%
- Phường Quy Nhơn Tây 33 1.8%
- Xã Phù Cát 33 1.8%
- Phường An Khê 32 1.7%
- Phường An Nhơn Đông 30 1.6%
- Xã An Lương 29 1.6%
- Xã Canh Vinh 29 1.6%
- Phường Hoài Nhơn Bắc 28 1.5%
- Xã Bình Hiệp 28 1.5%
- Xã Hoài Ân 27 1.5%
- Xã Hòa Hội 26 1.4%
- Phường An Nhơn Bắc 24 1.3%
- Phường Hoài Nhơn Tây 22 1.2%
- Xã Bình Phú 21 1.1%
- Xã Phù Mỹ Bắc 21 1.1%
- Phường Hoài Nhơn 19 1%
- Phường Hoài Nhơn Nam 19 1%
- Xã Phù Mỹ Nam 19 1%
- Xã Vân Canh 19 1%
- Phường Tam Quan 17 0.9%
- Xã Cửu An 17 0.9%
- Xã Ngô Mây 17 0.9%
- Xã Xuân An 17 0.9%
- Xã An Nhơn Tây 14 0.8%
- Xã Ân Tường 14 0.8%
- Xã Bình Dương 14 0.8%
- Phường An Bình 13 0.7%
- Phường Hoài Nhơn Đông 13 0.7%
- Xã Hội Sơn 13 0.7%
- Xã Vĩnh Quang 13 0.7%
- Phường Pleiku 11 0.6%
- Xã Phù Mỹ 11 0.6%
- Xã Phù Mỹ Đông 11 0.6%
- Xã Vĩnh Thạnh 11 0.6%
- Xã Vĩnh Thịnh 11 0.6%
- Phường Bồng Sơn 10 0.5%
- Xã Ân Hảo 10 0.5%
- Xã An Lão 9 0.5%
- Phường An Phú 8 0.4%
- Xã Kim Sơn 8 0.4%
- Xã Kông Bơ La 8 0.4%
- Xã Vạn Đức 8 0.4%
- Phường Diên Hồng 7 0.4%
- Phường Thống Nhất 7 0.4%
- Xã An Hòa 7 0.4%
- Xã Chư Sê 7 0.4%
- Xã Kông Chro 7 0.4%
- Xã Phù Mỹ Tây 7 0.4%
- Xã Đak Pơ 6 0.3%
- Xã Kbang 6 0.3%
- Phường Hội Phú 5 0.3%
- Xã Mang Yang 5 0.3%
- Xã Đak Đoa 4 0.2%
- Xã Ia Băng 4 0.2%
- Xã Lơ Pang 4 0.2%
- Xã Nhơn Châu 4 0.2%
- Xã Sơn Lang 4 0.2%
- Xã Vĩnh Sơn 4 0.2%
- Xã Chư Krey 3 0.2%
- Xã Hra 3 0.2%
- Xã Ia Pa 3 0.2%
- Xã Ia Tôr 3 0.2%
- Xã Tơ Tung 3 0.2%
- Xã Uar 3 0.2%
- Chưa xác định 2 0.1%
- Xã An Vinh 2 0.1%
- Xã Ayun 2 0.1%
- Xã Biển Hồ 2 0.1%
- Xã Chư Păh 2 0.1%
- Xã Ia Dreh 2 0.1%
- Xã Ia Rbol 2 0.1%
- Xã KDang 2 0.1%
- Huyện Ia Pa 1 0.1%
- Kông Chro 1 0.1%
- Phường Ayun Pa 1 0.1%
- Thị xã Ayunpa 1 0.1%
- Xã Al Bá 1 0.1%
- Xã Bàu Cạn 1 0.1%
- Xã Canh Liên 1 0.1%
- Xã Chư Prông 1 0.1%
- Xã Chư Pưh 1 0.1%
- Xã Đức Cơ 1 0.1%
- Xã Gào 1 0.1%
- Xã Ia Grai 1 0.1%
- Xã Ia Hiao 1 0.1%
- Xã Ia Hrú 1 0.1%
- Xã Ia Khươl 1 0.1%
- Xã Ia Krái 1 0.1%
- Xã Ia Nan 1 0.1%
- Xã Ia O 1 0.1%
- Xã Ia Pia 1 0.1%
- Xã Ia Rsai 1 0.1%
- Xã Phú Thiện 1 0.1%
- Xã Phú Túc 1 0.1%
- Xã Pờ Tó 1 0.1%
- Xã SRó 1 0.1%
2 Đắk Lắk 87 4.4%
- Xã Xuân Cảnh 16 18.4%
- Xã Xuân Lộc 14 16.1%
- Xã Vân Hòa 8 9.2%
- Phường Sông Cầu 5 5.7%
- Phường Xuân Đài 4 4.6%
- Xã Xuân Lãnh 4 4.6%
- Phường Hòa Hiệp 3 3.4%
- Xã Tuy An Bắc 3 3.4%
- Xã Đức Bình 2 2.3%
- Xã Ea Drăng 2 2.3%
- Xã Ea Knốp 2 2.3%
- Xã Phú Hòa 1 2 2.3%
- Xã Xuân Thọ 2 2.3%
- Chưa xác định 1 1.1%
- Phường Phú Yên 1 1.1%
- Phường Bình Kiến 1 1.1%
- Phường Buôn Hồ 1 1.1%
- Phường Buôn Ma Thuột 1 1.1%
- Xã Đồng Xuân 1 1.1%
- Xã Ea H’Leo 1 1.1%
- Xã Ea Knuếc 1 1.1%
- Xã Ea Ning 1 1.1%
- Xã Ea Nuôl 1 1.1%
- Xã Hòa Mỹ 1 1.1%
- Xã M’Drắk 1 1.1%
- Xã Ô Loan 1 1.1%
- Xã Phú Hòa 2 1 1.1%
- Xã Sơn Hòa 1 1.1%
- Xã Sông Hinh 1 1.1%
- Xã Suối Trai 1 1.1%
- Xã Tây Hòa 1 1.1%
- Xã Tuy An Đông 1 1.1%
- Xã Tuy An Tây 1 1.1%
3 Quảng Ngãi 22 1.1%
- Phường Đức Phổ 6 27.3%
- Phường Kon Tum 2 9.1%
- Phường Sa Huỳnh 2 9.1%
- Xã Ia Chim 2 9.1%
- Phường Đăk Bla 1 4.5%
- Phường Đăk Cấm 1 4.5%
- Xã Ba Gia 1 4.5%
- Xã Bình Sơn 1 4.5%
- Xã Bờ Y 1 4.5%
- Xã Đăk Hà 1 4.5%
- Xã Đăk Rve 1 4.5%
- Xã Đăk Tô 1 4.5%
- Xã Ia Đal 1 4.5%
- Xã Sơn Hà 1 4.5%
4 Đồng Nai 4 0.2%
- Huyện Xuân Lộc 1 25%
- Phường Bình Long 1 25%
- Xã Nghĩa Trung 1 25%
- Xã Tân Phú 1 25%
5 Lâm Đồng 4 0.2%
- Phường Bắc Gia Nghĩa 1 25%
- Xã Quảng Trực 1 25%
- Xã Tân Hà Lâm Hà 1 25%
- Xã Tân Lập 1 25%
6 Chưa xác định 3 0.2%
- Chưa xác định 3 100%
7 Đà Nẵng 2 0.1%
- Phường Thanh Khê 1 50%
- Xã Duy Xuyên 1 50%
8 Thanh Hóa 2 0.1%
- Xã Biện Thượng 1 50%
- Xã Quảng Ninh 1 50%
9 Hà Nội 1 0.1%
- Phường Việt Hưng 1 100%
10 Hồ Chí Minh 1 0.1%
- Phường Đông Hòa 1 100%
11 Khánh Hòa 1 0.1%
- Phường Nam Nha Trang 1 100%
12 Nghệ An 1 0.1%
- Xã Nghĩa Hưng 1 100%
13 Quảng Bình 1 0.1%
- Xã Lệ Thủy 1 100%
14 Vĩnh Long 1 0.1%
- Xã Ba Tri 1 100%
- Tổng cộng tất cả các tỉnh 1977 100%
Tổng hồ sơ tất cả: 1977 Tổng hồ sơ Cao đẳng: 1977 Tổng hồ sơ Trung cấp: 804
Phân bố theo trường học Tất cả hệ
Gia Lai, Đắk Lắk
Chưa có thông tin 569 (28.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 569 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 28.8%
Gia Lai
Trung tâm GDTX Tỉnh 96 (4.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 96 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 4.9%
Gia Lai
THPT Nguyễn Thái Học 58 (2.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 58 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.9%
Gia Lai
THPT Xuân Diệu 54 (2.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 54 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.7%
Gia Lai
THPT Nguyễn Diêu 49 (2.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 49 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.5%
Gia Lai
THPT Số 2 Tuy phước 45 (2.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 45 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.3%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN An Nhơn 43 (2.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 43 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.2%
Gia Lai
THPT Nguyễn Huệ 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai, Đà Nẵng
THPT Quy Nhơn 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đà Nẵng
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai, Quảng Ngãi
Trung tâm GDTX-HN Hoài Nhơn 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai
THPT Tây Sơn 38 (1.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 38 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.9%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu 37 (1.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 37 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.9%
Gia Lai
THPT Hùng Vương 35 (1.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 35 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.8%
Gia Lai
THPT Ngô Mây 33 (1.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 33 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.7%
Gia Lai
THPT Võ Lai 31 (1.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 31 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.6%
Gia Lai
THPT Vân Canh 30 (1.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 30 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.5%
Gia Lai
THPT Nguyễn Hồng Đạo 29 (1.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 29 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.5%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Tây Sơn 28 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 28 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 3 28 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 28 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Phù Cát 27 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 27 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai, Chưa xác định
Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 27 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Chưa xác định
Số lượng hồ sơ: 27 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
THPT DTNT Vân Canh 26 (1.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 26 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.3%
Gia Lai
THPT Nguyễn Hữu Quang 25 (1.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 25 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.3%
Gia Lai
THPT Trần Cao Vân 24 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 24 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
THPT Vĩnh Thạnh 24 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 24 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Khuyến 23 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 23 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Trãi 23 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 23 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
THPT An Lương 22 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 22 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
THPT Số 2 Phù Cát 22 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 22 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
Trường THPT Hòa Bình 21 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 21 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
THPT Lý Tự Trọng 20 (1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 20 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1%
Gia Lai
THPT Trần Quang Diệu 19 (1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 19 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Tuy Phước 18 (0.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 18 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.9%
Đắk Lắk
THPT Phan Chu Trinh 16 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 16 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai, Đắk Lắk
THPT Phan Bội Châu 16 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 16 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 15 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 15 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai
THPT Bình Dương 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai
THPT Nguyễn Trung Trực 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai, Đắk Lắk
THPT Quang Trung 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai
THPT An Lão 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai, Quảng Ngãi
Trường THPT Lương Thế Vinh 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai, Chưa xác định
Trường THPT Trần Hưng Đạo 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Chưa xác định
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai
Trường THPT Hoàng Hoa Thám 11 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 11 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai
Trường THPT Hà Huy Tập 10 (0.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 10 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.5%
Gia Lai
THPT DTNT Tỉnh 9 (0.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 9 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.5%
Gia Lai
THPT Tam Quan 8 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 8 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT HoàI Ân 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Nguyễn Du 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Số 1 Tuy phước 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Số 2 Phù Mỹ 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Chí Thanh 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Võ Giữ 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 2 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Lê Lợi 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Y Đôn 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
THPT Số 3 Phù Cát 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 1 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Tất Thành 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Trường Chinh 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
THPT DTNT Vĩnh Thạnh 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Nguyễn Trân 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Đắk Lắk
THPT Phan Đình Phùng 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Tăng Bạt Hổ 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Pleiku 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Quảng Ngãi
THPT Lương Thế Vinh 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Trưng Vương 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Hoài Ân 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Anh hùng Núp 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Huệ 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Trần Phú 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Đắk Lắk
THPT Chu Văn An 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Ea H'leo 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Số 1 Phù Cát 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Phú 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Quốc Toản 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trung tâm GDTX Đak Đoa 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
Trung tâm GDTX tỉnh 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Chu Văn An 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Quý Đôn 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Thánh Tông 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lý Thường Kiệt 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Mạc Đinh Chi 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Quang Trung An Khê 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THCS&THPT Nguyễn Viết Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Hùng Vương 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Bình
THPT Nguyễn Chí Thanh 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Bình
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Phú 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Ba Gia 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Bùi Thị Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Buôn Hồ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT chuyên Lê Quý Đôn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Ng Thái Bình 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Ngô Gia Tự 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đà Nẵng
THPT Nguyễn Hiền 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đà Nẵng
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Nguyễn Thị Minh Khai 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT NguyễnTất Thành 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Phú Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Số 1 Đức Phổ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Sơn Hà 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Lâm Đồng
THPT Tân Hà -Lâm Hà 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Lâm Đồng
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Thanh Hóa
THPT Tống Duy Tân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Thanh Hóa
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Đại Nghĩa 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Trần Kỳ Phong 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đồng Nai
THPT Tư thục Lê Quý Đôn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đồng Nai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Y Jut 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đồng Nai
TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn-Tân Phú 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đồng Nai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
Trung tâm GDTX-HN Sông Cầu 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Đinh Tiên Hoàng 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Hoàn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Du 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Thái Học 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Trần Quốc Tuấn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trương THPT Vo Văn Kiêt 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
TT GDTX Ea H'Leo 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
STT Tên Trường Tỉnh / Thành Số lượng Tỷ lệ
1 Chưa có thông tin Gia Lai, Đắk Lắk 569 28.8%
2 Trung tâm GDTX Tỉnh Gia Lai 96 4.9%
3 THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 58 2.9%
4 THPT Xuân Diệu Gia Lai 54 2.7%
5 THPT Nguyễn Diêu Gia Lai 49 2.5%
6 THPT Số 2 Tuy phước Gia Lai 45 2.3%
7 Trung tâm GDTX-HN An Nhơn Gia Lai 43 2.2%
8 THPT Nguyễn Huệ Gia Lai 39 2%
9 THPT Quy Nhơn Gia Lai, Đà Nẵng 39 2%
10 Trung tâm GDTX-HN Hoài Nhơn Gia Lai, Quảng Ngãi 39 2%
11 THPT Tây Sơn Gia Lai 38 1.9%
12 Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu Gia Lai 37 1.9%
13 THPT Hùng Vương Gia Lai 35 1.8%
14 THPT Ngô Mây Gia Lai 33 1.7%
15 THPT Võ Lai Gia Lai 31 1.6%
16 THPT Vân Canh Gia Lai 30 1.5%
17 THPT Nguyễn Hồng Đạo Gia Lai 29 1.5%
18 Trung tâm GDTX-HN Tây Sơn Gia Lai 28 1.4%
19 Trường THPT An Nhơn 3 Gia Lai 28 1.4%
20 Trung tâm GDTX-HN Phù Cát Gia Lai 27 1.4%
21 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Gia Lai, Chưa xác định 27 1.4%
22 THPT DTNT Vân Canh Gia Lai 26 1.3%
23 THPT Nguyễn Hữu Quang Gia Lai 25 1.3%
24 THPT Trần Cao Vân Gia Lai 24 1.2%
25 THPT Vĩnh Thạnh Gia Lai 24 1.2%
26 Trường THPT Nguyễn Khuyến Gia Lai 23 1.2%
27 Trường THPT Nguyễn Trãi Gia Lai 23 1.2%
28 THPT An Lương Gia Lai 22 1.1%
29 THPT Số 2 Phù Cát Gia Lai 22 1.1%
30 Trường THPT Hòa Bình Gia Lai 21 1.1%
31 THPT Lý Tự Trọng Gia Lai 20 1%
32 THPT Trần Quang Diệu Gia Lai 19 1%
33 Trung tâm GDTX-HN Tuy Phước Gia Lai 18 0.9%
34 THPT Phan Chu Trinh Đắk Lắk 16 0.8%
35 THPT Phan Bội Châu Gia Lai, Đắk Lắk 16 0.8%
36 THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Gia Lai 15 0.8%
37 THPT Bình Dương Gia Lai 13 0.7%
38 THPT Nguyễn Trung Trực Gia Lai 13 0.7%
39 THPT Quang Trung Gia Lai, Đắk Lắk 13 0.7%
40 THPT An Lão Gia Lai 12 0.6%
41 Trường THPT Lương Thế Vinh Gia Lai, Quảng Ngãi 12 0.6%
42 Trường THPT Trần Hưng Đạo Gia Lai, Chưa xác định 12 0.6%
43 Trường THPT Hoàng Hoa Thám Gia Lai 11 0.6%
44 Trường THPT Hà Huy Tập Gia Lai 10 0.5%
45 THPT DTNT Tỉnh Gia Lai 9 0.5%
46 THPT Tam Quan Gia Lai 8 0.4%
47 THPT HoàI Ân Gia Lai 7 0.4%
48 THPT Nguyễn Du Gia Lai 7 0.4%
49 THPT Số 1 Tuy phước Gia Lai 7 0.4%
50 THPT Số 2 Phù Mỹ Gia Lai 7 0.4%
51 Trường THPT Nguyễn Chí Thanh Gia Lai 7 0.4%
52 THPT Võ Giữ Gia Lai 6 0.3%
53 Trường THPT An Nhơn 2 Gia Lai 6 0.3%
54 Trường THPT Lê Lợi Gia Lai 6 0.3%
55 Trường THPT Y Đôn Gia Lai 6 0.3%
56 THPT Số 3 Phù Cát Gia Lai 5 0.3%
57 Trường THPT An Nhơn 1 Gia Lai 5 0.3%
58 Trường THPT Nguyễn Tất Thành Gia Lai 5 0.3%
59 Trường THPT Trường Chinh Gia Lai 5 0.3%
60 THPT DTNT Vĩnh Thạnh Gia Lai 4 0.2%
61 THPT Nguyễn Trân Gia Lai 4 0.2%
62 THPT Phan Đình Phùng Đắk Lắk 4 0.2%
63 THPT Tăng Bạt Hổ Gia Lai 4 0.2%
64 Trường THPT Pleiku Gia Lai 4 0.2%
65 THPT Lương Thế Vinh Quảng Ngãi 3 0.2%
66 THPT Trưng Vương Gia Lai 3 0.2%
67 Trung tâm GDTX-HN Hoài Ân Gia Lai 3 0.2%
68 Trường THPT Anh hùng Núp Gia Lai 3 0.2%
69 Trường THPT Nguyễn Huệ Gia Lai 3 0.2%
70 Trường THPT Trần Phú Gia Lai 3 0.2%
71 THPT Chu Văn An Đắk Lắk 2 0.1%
72 THPT Ea H'leo Đắk Lắk 2 0.1%
73 THPT Số 1 Phù Cát Gia Lai 2 0.1%
74 THPT Trần Phú Đắk Lắk 2 0.1%
75 THPT Trần Quốc Toản Đắk Lắk 2 0.1%
76 Trung tâm GDTX Đak Đoa Gia Lai 2 0.1%
77 Trung tâm GDTX tỉnh Đắk Lắk 2 0.1%
78 Trường THPT Chu Văn An Gia Lai 2 0.1%
79 Trường THPT Lê Quý Đôn Gia Lai 2 0.1%
80 Trường THPT Lê Thánh Tông Gia Lai 2 0.1%
81 Trường THPT Lý Thường Kiệt Gia Lai 2 0.1%
82 Trường THPT Mạc Đinh Chi Gia Lai 2 0.1%
83 Trường THPT Quang Trung An Khê Gia Lai 2 0.1%
84 THCS&THPT Nguyễn Viết Xuân Đắk Lắk 1 0.1%
85 THPT Hùng Vương Gia Lai 1 0.1%
86 THPT Nguyễn Chí Thanh Quảng Bình 1 0.1%
87 THPT Trần Phú Đắk Lắk 1 0.1%
88 THPT Ba Gia Quảng Ngãi 1 0.1%
89 THPT Bùi Thị Xuân Gia Lai 1 0.1%
90 THPT Buôn Hồ Đắk Lắk 1 0.1%
91 THPT chuyên Lê Quý Đôn Gia Lai 1 0.1%
92 THPT Ng Thái Bình Gia Lai 1 0.1%
93 THPT Ngô Gia Tự Đắk Lắk 1 0.1%
94 THPT Nguyễn Hiền Đà Nẵng 1 0.1%
95 THPT Nguyễn Thị Minh Khai Gia Lai 1 0.1%
96 THPT NguyễnTất Thành Đắk Lắk 1 0.1%
97 THPT Phú Xuân Đắk Lắk 1 0.1%
98 THPT Số 1 Đức Phổ Quảng Ngãi 1 0.1%
99 THPT Sơn Hà Quảng Ngãi 1 0.1%
100 THPT Tân Hà -Lâm Hà Lâm Đồng 1 0.1%
101 THPT Tống Duy Tân Thanh Hóa 1 0.1%
102 THPT Trần Đại Nghĩa Đắk Lắk 1 0.1%
103 THPT Trần Kỳ Phong Quảng Ngãi 1 0.1%
104 THPT Tư thục Lê Quý Đôn Đồng Nai 1 0.1%
105 THPT Y Jut Đắk Lắk 1 0.1%
106 TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn-Tân Phú Đồng Nai 1 0.1%
107 Trung tâm GDTX-HN Sông Cầu Đắk Lắk 1 0.1%
108 Trường THPT Đinh Tiên Hoàng Gia Lai 1 0.1%
109 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng Gia Lai 1 0.1%
110 Trường THPT Lê Hoàn Gia Lai 1 0.1%
111 Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Gia Lai 1 0.1%
112 Trường THPT Nguyễn Du Gia Lai 1 0.1%
113 Trường THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 1 0.1%
114 Trường THPT Trần Quốc Tuấn Gia Lai 1 0.1%
115 Trương THPT Vo Văn Kiêt Gia Lai 1 0.1%
116 TT GDTX Ea H'Leo Đắk Lắk 1 0.1%
- Tổng cộng nguồn trường học 1977 100%
Phân bố theo trường THPT Hệ Cao đẳng
Gia Lai, Đắk Lắk
Chưa có thông tin 569 (28.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 569 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 28.8%
Gia Lai
Trung tâm GDTX Tỉnh 96 (4.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 96 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 4.9%
Gia Lai
THPT Nguyễn Thái Học 58 (2.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 58 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.9%
Gia Lai
THPT Xuân Diệu 54 (2.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 54 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.7%
Gia Lai
THPT Nguyễn Diêu 49 (2.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 49 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.5%
Gia Lai
THPT Số 2 Tuy phước 45 (2.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 45 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.3%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN An Nhơn 43 (2.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 43 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2.2%
Gia Lai
THPT Nguyễn Huệ 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai, Đà Nẵng
THPT Quy Nhơn 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đà Nẵng
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai, Quảng Ngãi
Trung tâm GDTX-HN Hoài Nhơn 39 (2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 39 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 2%
Gia Lai
THPT Tây Sơn 38 (1.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 38 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.9%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu 37 (1.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 37 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.9%
Gia Lai
THPT Hùng Vương 35 (1.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 35 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.8%
Gia Lai
THPT Ngô Mây 33 (1.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 33 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.7%
Gia Lai
THPT Võ Lai 31 (1.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 31 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.6%
Gia Lai
THPT Vân Canh 30 (1.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 30 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.5%
Gia Lai
THPT Nguyễn Hồng Đạo 29 (1.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 29 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.5%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Tây Sơn 28 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 28 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 3 28 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 28 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Phù Cát 27 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 27 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai, Chưa xác định
Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 27 (1.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Chưa xác định
Số lượng hồ sơ: 27 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.4%
Gia Lai
THPT DTNT Vân Canh 26 (1.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 26 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.3%
Gia Lai
THPT Nguyễn Hữu Quang 25 (1.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 25 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.3%
Gia Lai
THPT Trần Cao Vân 24 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 24 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
THPT Vĩnh Thạnh 24 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 24 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Khuyến 23 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 23 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Trãi 23 (1.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 23 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.2%
Gia Lai
THPT An Lương 22 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 22 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
THPT Số 2 Phù Cát 22 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 22 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
Trường THPT Hòa Bình 21 (1.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 21 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1.1%
Gia Lai
THPT Lý Tự Trọng 20 (1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 20 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1%
Gia Lai
THPT Trần Quang Diệu 19 (1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 19 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 1%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Tuy Phước 18 (0.9%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 18 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.9%
Đắk Lắk
THPT Phan Chu Trinh 16 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 16 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai, Đắk Lắk
THPT Phan Bội Châu 16 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 16 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 15 (0.8%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 15 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.8%
Gia Lai
THPT Bình Dương 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai
THPT Nguyễn Trung Trực 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai, Đắk Lắk
THPT Quang Trung 13 (0.7%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 13 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.7%
Gia Lai
THPT An Lão 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai, Quảng Ngãi
Trường THPT Lương Thế Vinh 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai, Chưa xác định
Trường THPT Trần Hưng Đạo 12 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Chưa xác định
Số lượng hồ sơ: 12 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai
Trường THPT Hoàng Hoa Thám 11 (0.6%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 11 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.6%
Gia Lai
Trường THPT Hà Huy Tập 10 (0.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 10 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.5%
Gia Lai
THPT DTNT Tỉnh 9 (0.5%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 9 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.5%
Gia Lai
THPT Tam Quan 8 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 8 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT HoàI Ân 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Nguyễn Du 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Số 1 Tuy phước 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Số 2 Phù Mỹ 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Chí Thanh 7 (0.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 7 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.4%
Gia Lai
THPT Võ Giữ 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 2 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Lê Lợi 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Y Đôn 6 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 6 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
THPT Số 3 Phù Cát 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT An Nhơn 1 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Tất Thành 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
Trường THPT Trường Chinh 5 (0.3%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 5 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.3%
Gia Lai
THPT DTNT Vĩnh Thạnh 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Nguyễn Trân 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Đắk Lắk
THPT Phan Đình Phùng 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Tăng Bạt Hổ 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Pleiku 4 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 4 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Quảng Ngãi
THPT Lương Thế Vinh 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
THPT Trưng Vương 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trung tâm GDTX-HN Hoài Ân 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Anh hùng Núp 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Huệ 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Gia Lai
Trường THPT Trần Phú 3 (0.2%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 3 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.2%
Đắk Lắk
THPT Chu Văn An 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Ea H'leo 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Số 1 Phù Cát 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Phú 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Quốc Toản 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trung tâm GDTX Đak Đoa 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
Trung tâm GDTX tỉnh 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Chu Văn An 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Quý Đôn 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Thánh Tông 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lý Thường Kiệt 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Mạc Đinh Chi 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Quang Trung An Khê 2 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 2 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THCS&THPT Nguyễn Viết Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Hùng Vương 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Bình
THPT Nguyễn Chí Thanh 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Bình
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Phú 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Ba Gia 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Bùi Thị Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Buôn Hồ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT chuyên Lê Quý Đôn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Ng Thái Bình 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Ngô Gia Tự 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đà Nẵng
THPT Nguyễn Hiền 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đà Nẵng
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
THPT Nguyễn Thị Minh Khai 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT NguyễnTất Thành 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Phú Xuân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Số 1 Đức Phổ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Sơn Hà 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Lâm Đồng
THPT Tân Hà -Lâm Hà 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Lâm Đồng
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Thanh Hóa
THPT Tống Duy Tân 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Thanh Hóa
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Trần Đại Nghĩa 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Quảng Ngãi
THPT Trần Kỳ Phong 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Quảng Ngãi
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đồng Nai
THPT Tư thục Lê Quý Đôn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đồng Nai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
THPT Y Jut 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đồng Nai
TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn-Tân Phú 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đồng Nai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
Trung tâm GDTX-HN Sông Cầu 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Đinh Tiên Hoàng 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Lê Hoàn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Du 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Nguyễn Thái Học 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trường THPT Trần Quốc Tuấn 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Gia Lai
Trương THPT Vo Văn Kiêt 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Đắk Lắk
TT GDTX Ea H'Leo 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Đắk Lắk
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
STT Tên Trường THPT Tỉnh / Thành Số lượng Tỷ lệ
1 Chưa có thông tin Gia Lai, Đắk Lắk 569 28.8%
2 Trung tâm GDTX Tỉnh Gia Lai 96 4.9%
3 THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 58 2.9%
4 THPT Xuân Diệu Gia Lai 54 2.7%
5 THPT Nguyễn Diêu Gia Lai 49 2.5%
6 THPT Số 2 Tuy phước Gia Lai 45 2.3%
7 Trung tâm GDTX-HN An Nhơn Gia Lai 43 2.2%
8 THPT Nguyễn Huệ Gia Lai 39 2%
9 THPT Quy Nhơn Gia Lai, Đà Nẵng 39 2%
10 Trung tâm GDTX-HN Hoài Nhơn Gia Lai, Quảng Ngãi 39 2%
11 THPT Tây Sơn Gia Lai 38 1.9%
12 Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu Gia Lai 37 1.9%
13 THPT Hùng Vương Gia Lai 35 1.8%
14 THPT Ngô Mây Gia Lai 33 1.7%
15 THPT Võ Lai Gia Lai 31 1.6%
16 THPT Vân Canh Gia Lai 30 1.5%
17 THPT Nguyễn Hồng Đạo Gia Lai 29 1.5%
18 Trung tâm GDTX-HN Tây Sơn Gia Lai 28 1.4%
19 Trường THPT An Nhơn 3 Gia Lai 28 1.4%
20 Trung tâm GDTX-HN Phù Cát Gia Lai 27 1.4%
21 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Gia Lai, Chưa xác định 27 1.4%
22 THPT DTNT Vân Canh Gia Lai 26 1.3%
23 THPT Nguyễn Hữu Quang Gia Lai 25 1.3%
24 THPT Trần Cao Vân Gia Lai 24 1.2%
25 THPT Vĩnh Thạnh Gia Lai 24 1.2%
26 Trường THPT Nguyễn Khuyến Gia Lai 23 1.2%
27 Trường THPT Nguyễn Trãi Gia Lai 23 1.2%
28 THPT An Lương Gia Lai 22 1.1%
29 THPT Số 2 Phù Cát Gia Lai 22 1.1%
30 Trường THPT Hòa Bình Gia Lai 21 1.1%
31 THPT Lý Tự Trọng Gia Lai 20 1%
32 THPT Trần Quang Diệu Gia Lai 19 1%
33 Trung tâm GDTX-HN Tuy Phước Gia Lai 18 0.9%
34 THPT Phan Chu Trinh Đắk Lắk 16 0.8%
35 THPT Phan Bội Châu Gia Lai, Đắk Lắk 16 0.8%
36 THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Gia Lai 15 0.8%
37 THPT Bình Dương Gia Lai 13 0.7%
38 THPT Nguyễn Trung Trực Gia Lai 13 0.7%
39 THPT Quang Trung Gia Lai, Đắk Lắk 13 0.7%
40 THPT An Lão Gia Lai 12 0.6%
41 Trường THPT Lương Thế Vinh Gia Lai, Quảng Ngãi 12 0.6%
42 Trường THPT Trần Hưng Đạo Gia Lai, Chưa xác định 12 0.6%
43 Trường THPT Hoàng Hoa Thám Gia Lai 11 0.6%
44 Trường THPT Hà Huy Tập Gia Lai 10 0.5%
45 THPT DTNT Tỉnh Gia Lai 9 0.5%
46 THPT Tam Quan Gia Lai 8 0.4%
47 THPT HoàI Ân Gia Lai 7 0.4%
48 THPT Nguyễn Du Gia Lai 7 0.4%
49 THPT Số 1 Tuy phước Gia Lai 7 0.4%
50 THPT Số 2 Phù Mỹ Gia Lai 7 0.4%
51 Trường THPT Nguyễn Chí Thanh Gia Lai 7 0.4%
52 THPT Võ Giữ Gia Lai 6 0.3%
53 Trường THPT An Nhơn 2 Gia Lai 6 0.3%
54 Trường THPT Lê Lợi Gia Lai 6 0.3%
55 Trường THPT Y Đôn Gia Lai 6 0.3%
56 THPT Số 3 Phù Cát Gia Lai 5 0.3%
57 Trường THPT An Nhơn 1 Gia Lai 5 0.3%
58 Trường THPT Nguyễn Tất Thành Gia Lai 5 0.3%
59 Trường THPT Trường Chinh Gia Lai 5 0.3%
60 THPT DTNT Vĩnh Thạnh Gia Lai 4 0.2%
61 THPT Nguyễn Trân Gia Lai 4 0.2%
62 THPT Phan Đình Phùng Đắk Lắk 4 0.2%
63 THPT Tăng Bạt Hổ Gia Lai 4 0.2%
64 Trường THPT Pleiku Gia Lai 4 0.2%
65 THPT Lương Thế Vinh Quảng Ngãi 3 0.2%
66 THPT Trưng Vương Gia Lai 3 0.2%
67 Trung tâm GDTX-HN Hoài Ân Gia Lai 3 0.2%
68 Trường THPT Anh hùng Núp Gia Lai 3 0.2%
69 Trường THPT Nguyễn Huệ Gia Lai 3 0.2%
70 Trường THPT Trần Phú Gia Lai 3 0.2%
71 THPT Chu Văn An Đắk Lắk 2 0.1%
72 THPT Ea H'leo Đắk Lắk 2 0.1%
73 THPT Số 1 Phù Cát Gia Lai 2 0.1%
74 THPT Trần Phú Đắk Lắk 2 0.1%
75 THPT Trần Quốc Toản Đắk Lắk 2 0.1%
76 Trung tâm GDTX Đak Đoa Gia Lai 2 0.1%
77 Trung tâm GDTX tỉnh Đắk Lắk 2 0.1%
78 Trường THPT Chu Văn An Gia Lai 2 0.1%
79 Trường THPT Lê Quý Đôn Gia Lai 2 0.1%
80 Trường THPT Lê Thánh Tông Gia Lai 2 0.1%
81 Trường THPT Lý Thường Kiệt Gia Lai 2 0.1%
82 Trường THPT Mạc Đinh Chi Gia Lai 2 0.1%
83 Trường THPT Quang Trung An Khê Gia Lai 2 0.1%
84 THCS&THPT Nguyễn Viết Xuân Đắk Lắk 1 0.1%
85 THPT Hùng Vương Gia Lai 1 0.1%
86 THPT Nguyễn Chí Thanh Quảng Bình 1 0.1%
87 THPT Trần Phú Đắk Lắk 1 0.1%
88 THPT Ba Gia Quảng Ngãi 1 0.1%
89 THPT Bùi Thị Xuân Gia Lai 1 0.1%
90 THPT Buôn Hồ Đắk Lắk 1 0.1%
91 THPT chuyên Lê Quý Đôn Gia Lai 1 0.1%
92 THPT Ng Thái Bình Gia Lai 1 0.1%
93 THPT Ngô Gia Tự Đắk Lắk 1 0.1%
94 THPT Nguyễn Hiền Đà Nẵng 1 0.1%
95 THPT Nguyễn Thị Minh Khai Gia Lai 1 0.1%
96 THPT NguyễnTất Thành Đắk Lắk 1 0.1%
97 THPT Phú Xuân Đắk Lắk 1 0.1%
98 THPT Số 1 Đức Phổ Quảng Ngãi 1 0.1%
99 THPT Sơn Hà Quảng Ngãi 1 0.1%
100 THPT Tân Hà -Lâm Hà Lâm Đồng 1 0.1%
101 THPT Tống Duy Tân Thanh Hóa 1 0.1%
102 THPT Trần Đại Nghĩa Đắk Lắk 1 0.1%
103 THPT Trần Kỳ Phong Quảng Ngãi 1 0.1%
104 THPT Tư thục Lê Quý Đôn Đồng Nai 1 0.1%
105 THPT Y Jut Đắk Lắk 1 0.1%
106 TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn-Tân Phú Đồng Nai 1 0.1%
107 Trung tâm GDTX-HN Sông Cầu Đắk Lắk 1 0.1%
108 Trường THPT Đinh Tiên Hoàng Gia Lai 1 0.1%
109 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng Gia Lai 1 0.1%
110 Trường THPT Lê Hoàn Gia Lai 1 0.1%
111 Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Gia Lai 1 0.1%
112 Trường THPT Nguyễn Du Gia Lai 1 0.1%
113 Trường THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 1 0.1%
114 Trường THPT Trần Quốc Tuấn Gia Lai 1 0.1%
115 Trương THPT Vo Văn Kiêt Gia Lai 1 0.1%
116 TT GDTX Ea H'Leo Đắk Lắk 1 0.1%
- Tổng cộng nguồn trường THPT 1977 100%
Phân bố theo trường THCS Hệ Trung cấp (THCS)
Gia Lai, Bình Định
Chưa có thông tin 799 (99.4%)
Tỉnh / Thành phố: Gia Lai, Bình Định
Số lượng hồ sơ: 799 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 99.4%
Bình Định
` 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Bình Định
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Bình Định
THPT Nguyễn Diêu 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Bình Định
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Bình Định
THPT Nguyễn Trung Trực 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Bình Định
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Bình Định
THPT Số 1 Phù Mỹ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Bình Định
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
Bình Định
Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 1 (0.1%)
Tỉnh / Thành phố: Bình Định
Số lượng hồ sơ: 1 thí sinh
Tỷ lệ đóng góp: 0.1%
STT Tên Trường THCS Tỉnh / Thành Số lượng Tỷ lệ
1 Chưa có thông tin Gia Lai, Bình Định 799 99.4%
2 ` Bình Định 1 0.1%
3 THPT Nguyễn Diêu Bình Định 1 0.1%
4 THPT Nguyễn Trung Trực Bình Định 1 0.1%
5 THPT Số 1 Phù Mỹ Bình Định 1 0.1%
6 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Bình Định 1 0.1%
- Tổng cộng nguồn trường THCS 804 100%